反転 (はんてん) — đốm, vết lốm đốm
反転
đốm
Tần suất #7845
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hanten
はんてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đốm
- vết lốm đốm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反転する はんてんする |
反転します はんてんします |
| Present negative |
反転しない はんてんしない |
反転しません はんてんしません |
| Past |
反転した はんてんした |
反転しました はんてんしました |
| Past negative |
反転しなかった はんてんしなかった |
反転しませんでした はんてんしませんでした |
| Te-form |
反転して はんてんして |
反転しまして はんてんしまして |
| Potential |
反転できる はんてんできる |
反転できます はんてんできます |
| Potential negative |
反転できない はんてんできない |
反転できません はんてんできません |