社宅 (しゃたく) — company housing, housing provided by one's company
社宅
company housing
Ghi nhớ 社宅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- company housing
- housing provided by one's company