震動 (しんどう) — shock, tremor, impact
震動
shock
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
shindou
しんどう
Ghi nhớ 震動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shock
- tremor
- impact
- vibration
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
震動する しんどうする |
震動します しんどうします |
| Present negative |
震動しない しんどうしない |
震動しません しんどうしません |
| Past |
震動した しんどうした |
震動しました しんどうしました |
| Past negative |
震動しなかった しんどうしなかった |
震動しませんでした しんどうしませんでした |
| Te-form |
震動して しんどうして |
震動しまして しんどうしまして |
| Potential |
震動できる しんどうできる |
震動できます しんどうできます |
| Potential negative |
震動できない しんどうできない |
震動できません しんどうできません |