Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

震動 (しんどう) — shock, tremor, impact

震しん動どう shock
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shindou

しんどう
Post

Ghi nhớ 震動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shock
  • tremor
  • impact
  • vibration

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

震動する

しんどうする

震動します

しんどうします

Present negative

震動しない

しんどうしない

震動しません

しんどうしません

Past

震動した

しんどうした

震動しました

しんどうしました

Past negative

震動しなかった

しんどうしなかった

震動しませんでした

しんどうしませんでした

Te-form

震動して

しんどうして

震動しまして

しんどうしまして

Potential

震動できる

しんどうできる

震動できます

しんどうできます

Potential negative

震動できない

しんどうできない

震動できません

しんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.