Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主査 (しゅさ) — chủ tra, trưởng ban thẩm tra

主しゅ査さ chủ tra
Tần suất #7545 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

shusa

しゅさ
Pitch しゅさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ tra
  • trưởng ban thẩm tra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主査する

しゅさする

主査します

しゅさします

Present negative

主査しない

しゅさしない

主査しません

しゅさしません

Past

主査した

しゅさした

主査しました

しゅさしました

Past negative

主査しなかった

しゅさしなかった

主査しませんでした

しゅさしませんでした

Te-form

主査して

しゅさして

主査しまして

しゅさしまして

Potential

主査できる

しゅさできる

主査できます

しゅさできます

Potential negative

主査できない

しゅさできない

主査できません

しゅさできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.