主査 (しゅさ) — chủ tra, trưởng ban thẩm tra
主査
chủ tra
Tần suất #7545
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
shusa
しゅさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主査
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chủ tra
- trưởng ban thẩm tra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主査する しゅさする |
主査します しゅさします |
| Present negative |
主査しない しゅさしない |
主査しません しゅさしません |
| Past |
主査した しゅさした |
主査しました しゅさしました |
| Past negative |
主査しなかった しゅさしなかった |
主査しませんでした しゅさしませんでした |
| Te-form |
主査して しゅさして |
主査しまして しゅさしまして |
| Potential |
主査できる しゅさできる |
主査できます しゅさできます |
| Potential negative |
主査できない しゅさできない |
主査できません しゅさできません |