Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信ずる (しんずる) — to believe, to believe in, to place trust in

信しんずる to believe
Lớp 4 3 ký tự zuru verb (literary) transitive

shinzuru

しんずる
Post

Ghi nhớ 信ずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to believe
  • to believe in
  • to place trust in
  • to confide in
  • to have faith in

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信ずる

しんずる

信じます

しんじます

Present negative

信じない

しんじない

信じません

しんじません

Past

信じた

しんじた

信じました

しんじました

Past negative

信じなかった

しんじなかった

信じませんでした

しんじませんでした

Te-form

信じて

しんじて

信じまして

しんじまして

Potential

信じられる

しんじられる

信じられます

しんじられます

Potential negative

信じられない

しんじられない

信じられません

しんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.