司令官 (しれいかん) — commandant, commanding officer, general
司令官
commandant
Ghi nhớ 司令官
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- commandant
- commanding officer
- general