Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下回る (したまわる) — thấp hơn, dưới mức

下した回まわる thấp hơn
Tần suất #5574 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

shitamawaru

したまわる
Pitch したまわる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thấp hơn
  • dưới mức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下回る

したまわる

下回ります

したまわります

Present negative

下回らない

したまわらない

下回りません

したまわりません

Past

下回った

したまわった

下回りました

したまわりました

Past negative

下回らなかった

したまわらなかった

下回りませんでした

したまわりませんでした

Te-form

下回って

したまわって

下回りまして

したまわりまして

Potential

下回れる

したまわれる

下回れます

したまわれます

Potential negative

下回れない

したまわれない

下回れません

したまわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.