情報処理 (じょうほうしょり) — xử lý thông tin, tin học xử lý

じょうほうしょ xử lý thông tin
Tần suất #5895 Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

jouhoushori

Pitch じょしょ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xử lý thông tin
  • tin học xử lý

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.