前売り券 (まえうりけん) — ticket sold in advance, advance ticket
前売り券
ticket sold in advance
Ghi nhớ 前売り券
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ticket sold in advance
- advance ticket