生ずる (しょうずる) — phát sinh, nảy sinh, xảy ra
生ずる
phát sinh
Tần suất #8019
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
intransitive
transitive
zuru verb (literary)
shouzuru
しょうずる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうずる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生ずる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát sinh
- nảy sinh
- xảy ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生ずる しょうずる |
生じます しょうじます |
| Present negative |
生じない しょうじない |
生じません しょうじません |
| Past |
生じた しょうじた |
生じました しょうじました |
| Past negative |
生じなかった しょうじなかった |
生じませんでした しょうじませんでした |
| Te-form |
生じて しょうじて |
生じまして しょうじまして |
| Potential |
生じられる しょうじられる |
生じられます しょうじられます |
| Potential negative |
生じられない しょうじられない |
生じられません しょうじられません |