生ずる (しょうずる) — phát sinh, nảy sinh, xảy ra

しょうずる phát sinh
Tần suất #8019 Lớp 1 3 ký tự zuru verb (literary) · transitive/intransitive

shouzuru

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sinh
  • nảy sinh
  • xảy ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.