一線 (いっせん) — tuyến đầu, ranh giới, nhất tuyến

いっせん tuyến đầu
Tần suất #8018 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

issen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyến đầu
  • ranh giới
  • nhất tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.