Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

守衛 (しゅえい) — (security) guard, caretaker, janitor

守しゅ衛えい (security) guard
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shuei

しゅえい
Post

Ghi nhớ 守衛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (security) guard
  • caretaker
  • janitor
  • doorkeeper
  • gatekeeper

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.