Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

春闘 (しゅんとう) — spring labor offensive, annual spring wage bargaining round

春しゅん闘とう spring labor offensive
2 ký tự 漢語 kango noun

shuntou

しゅんとう
Post

Ghi nhớ 春闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • spring labor offensive
  • annual spring wage bargaining round

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.