出題 (しゅつだい) — ra đề, đặt câu hỏi, xuất đề

しゅつだい ra đề
Tần suất #5492 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shutsudai

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ra đề
  • đặt câu hỏi
  • xuất đề

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.