集票 (しゅうひょう) — gathering votes, garnering votes, pulling in votes
集票
gathering votes
Ghi nhớ 集票
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gathering votes
- garnering votes
- pulling in votes
- ballot collection
- vote-counting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集票する しゅうひょうする |
集票します しゅうひょうします |
| Present negative |
集票しない しゅうひょうしない |
集票しません しゅうひょうしません |
| Past |
集票した しゅうひょうした |
集票しました しゅうひょうしました |
| Past negative |
集票しなかった しゅうひょうしなかった |
集票しませんでした しゅうひょうしませんでした |
| Te-form |
集票して しゅうひょうして |
集票しまして しゅうひょうしまして |
| Potential |
集票できる しゅうひょうできる |
集票できます しゅうひょうできます |
| Potential negative |
集票できない しゅうひょうできない |
集票できません しゅうひょうできません |