Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集票 (しゅうひょう) — gathering votes, garnering votes, pulling in votes

集しゅう票ひょう gathering votes
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shuuhyou

しゅうひょう
Post

Ghi nhớ 集票

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gathering votes
  • garnering votes
  • pulling in votes
  • ballot collection
  • vote-counting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集票する

しゅうひょうする

集票します

しゅうひょうします

Present negative

集票しない

しゅうひょうしない

集票しません

しゅうひょうしません

Past

集票した

しゅうひょうした

集票しました

しゅうひょうしました

Past negative

集票しなかった

しゅうひょうしなかった

集票しませんでした

しゅうひょうしませんでした

Te-form

集票して

しゅうひょうして

集票しまして

しゅうひょうしまして

Potential

集票できる

しゅうひょうできる

集票できます

しゅうひょうできます

Potential negative

集票できない

しゅうひょうできない

集票できません

しゅうひょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.