不在者投票 (ふざいしゃとうひょう) — absentee ballot, absentee voting
不在者投票
absentee ballot
Ghi nhớ 不在者投票
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- absentee ballot
- absentee voting