Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

住民票 (じゅうみんひょう) — certificate of residence

住じゅう民みん票ひょう certificate of residence
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

juuminhyou

じゅうみんひょう
Post

Ghi nhớ 住民票

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • certificate of residence

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.