水中 (すいちゅう) — dưới nước, thủy trung

すいちゅう dưới nước
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

suichuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dưới nước
  • thủy trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.