Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選奨 (せんしょう) — recommendation

選せん奨しょう recommendation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senshou

せんしょう
Post

Ghi nhớ 選奨

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • recommendation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選奨する

せんしょうする

選奨します

せんしょうします

Present negative

選奨しない

せんしょうしない

選奨しません

せんしょうしません

Past

選奨した

せんしょうした

選奨しました

せんしょうしました

Past negative

選奨しなかった

せんしょうしなかった

選奨しませんでした

せんしょうしませんでした

Te-form

選奨して

せんしょうして

選奨しまして

せんしょうしまして

Potential

選奨できる

せんしょうできる

選奨できます

せんしょうできます

Potential negative

選奨できない

せんしょうできない

選奨できません

せんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.