Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奨学金 (しょうがくきん) — scholarship, stipend, bursary

奨しょう学がく金きん scholarship
3 ký tự 漢語 kango noun

shougakukin

しょうがくきん
Post

Ghi nhớ 奨学金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • scholarship
  • stipend
  • bursary
  • grant-in-aid
  • student loan

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.