退団 (たいだん) — leaving (a group, team, etc.)
退団
leaving (a group, team, etc.)
Ghi nhớ 退団
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leaving (a group, team, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退団する たいだんする |
退団します たいだんします |
| Present negative |
退団しない たいだんしない |
退団しません たいだんしません |
| Past |
退団した たいだんした |
退団しました たいだんしました |
| Past negative |
退団しなかった たいだんしなかった |
退団しませんでした たいだんしませんでした |
| Te-form |
退団して たいだんして |
退団しまして たいだんしまして |
| Potential |
退団できる たいだんできる |
退団できます たいだんできます |
| Potential negative |
退団できない たいだんできない |
退団できません たいだんできません |