Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退団 (たいだん) — leaving (a group, team, etc.)

退たい団だん leaving (a group, team, etc.)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

taidan

たいだん
Post

Ghi nhớ 退団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leaving (a group, team, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退団する

たいだんする

退団します

たいだんします

Present negative

退団しない

たいだんしない

退団しません

たいだんしません

Past

退団した

たいだんした

退団しました

たいだんしました

Past negative

退団しなかった

たいだんしなかった

退団しませんでした

たいだんしませんでした

Te-form

退団して

たいだんして

退団しまして

たいだんしまして

Potential

退団できる

たいだんできる

退団できます

たいだんできます

Potential negative

退団できない

たいだんできない

退団できません

たいだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.