対価 (たいか) — sự đền bù, đối giá, thù lao

たい sự đền bù
Tần suất #6845 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

taika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đền bù
  • đối giá
  • thù lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.