体力 (たいりょく) — thể lực, sức khỏe, sức bền

たいりょく thể lực
Tần suất #2648 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tairyoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thể lực
  • sức khỏe
  • sức bền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.