告知 (こくち) — thông báo, cáo tri, thông tri

こく thông báo
Tần suất #3861 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kokuchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo
  • cáo tri
  • thông tri

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.