Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告知 (こくち) — thông báo, cáo tri, thông tri

告こく知ち thông báo
Tần suất #3861 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kokuchi

こくち
Pitch こくち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 告知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • cáo tri
  • thông tri

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告知する

こくちする

告知します

こくちします

Present negative

告知しない

こくちしない

告知しません

こくちしません

Past

告知した

こくちした

告知しました

こくちしました

Past negative

告知しなかった

こくちしなかった

告知しませんでした

こくちしませんでした

Te-form

告知して

こくちして

告知しまして

こくちしまして

Potential

告知できる

こくちできる

告知できます

こくちできます

Potential negative

告知できない

こくちできない

告知できません

こくちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.