告知 (こくち) — thông báo, cáo tri, thông tri
告知
thông báo
Tần suất #3861
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kokuchi
こくち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 告知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo
- cáo tri
- thông tri
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告知する こくちする |
告知します こくちします |
| Present negative |
告知しない こくちしない |
告知しません こくちしません |
| Past |
告知した こくちした |
告知しました こくちしました |
| Past negative |
告知しなかった こくちしなかった |
告知しませんでした こくちしませんでした |
| Te-form |
告知して こくちして |
告知しまして こくちしまして |
| Potential |
告知できる こくちできる |
告知できます こくちできます |
| Potential negative |
告知できない こくちできない |
告知できません こくちできません |