抗戦 (こうせん) — resistance
抗戦
resistance
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kousen
こうせん
Ghi nhớ 抗戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- resistance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抗戦する こうせんする |
抗戦します こうせんします |
| Present negative |
抗戦しない こうせんしない |
抗戦しません こうせんしません |
| Past |
抗戦した こうせんした |
抗戦しました こうせんしました |
| Past negative |
抗戦しなかった こうせんしなかった |
抗戦しませんでした こうせんしませんでした |
| Te-form |
抗戦して こうせんして |
抗戦しまして こうせんしまして |
| Potential |
抗戦できる こうせんできる |
抗戦できます こうせんできます |
| Potential negative |
抗戦できない こうせんできない |
抗戦できません こうせんできません |