Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抗戦 (こうせん) — resistance

抗こう戦せん resistance
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kousen

こうせん
Post

Ghi nhớ 抗戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • resistance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抗戦する

こうせんする

抗戦します

こうせんします

Present negative

抗戦しない

こうせんしない

抗戦しません

こうせんしません

Past

抗戦した

こうせんした

抗戦しました

こうせんしました

Past negative

抗戦しなかった

こうせんしなかった

抗戦しませんでした

こうせんしませんでした

Te-form

抗戦して

こうせんして

抗戦しまして

こうせんしまして

Potential

抗戦できる

こうせんできる

抗戦できます

こうせんできます

Potential negative

抗戦できない

こうせんできない

抗戦できません

こうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.