Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抵当権 (ていとうけん) — mortgage, right of pledge, lien

抵てい当とう権けん mortgage
3 ký tự 漢語 kango noun

teitouken

ていとうけん
Post

Ghi nhớ 抵当権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mortgage
  • right of pledge
  • lien

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.