Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

底流 (ていりゅう) — undercurrent

底てい流りゅう undercurrent
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

teiryuu

ていりゅう
Post

Ghi nhớ 底流

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • undercurrent

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

底流する

ていりゅうする

底流します

ていりゅうします

Present negative

底流しない

ていりゅうしない

底流しません

ていりゅうしません

Past

底流した

ていりゅうした

底流しました

ていりゅうしました

Past negative

底流しなかった

ていりゅうしなかった

底流しませんでした

ていりゅうしませんでした

Te-form

底流して

ていりゅうして

底流しまして

ていりゅうしまして

Potential

底流できる

ていりゅうできる

底流できます

ていりゅうできます

Potential negative

底流できない

ていりゅうできない

底流できません

ていりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.