底流 (ていりゅう) — undercurrent
底流
undercurrent
Ghi nhớ 底流
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- undercurrent
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
底流する ていりゅうする |
底流します ていりゅうします |
| Present negative |
底流しない ていりゅうしない |
底流しません ていりゅうしません |
| Past |
底流した ていりゅうした |
底流しました ていりゅうしました |
| Past negative |
底流しなかった ていりゅうしなかった |
底流しませんでした ていりゅうしませんでした |
| Te-form |
底流して ていりゅうして |
底流しまして ていりゅうしまして |
| Potential |
底流できる ていりゅうできる |
底流できます ていりゅうできます |
| Potential negative |
底流できない ていりゅうできない |
底流できません ていりゅうできません |