天国 (てんごく) — thiên đường, thiên quốc

てんごく thiên đường
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tengoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên đường
  • thiên quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.