付き添い (つきそい) — attendance (on), chaperonage, attendant
付き添い
attendance (on)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
tsukisoi
つきそい
Ghi nhớ 付き添い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- attendance (on)
- chaperonage
- attendant
- escort
- entourage
- chaperon
- retinue