添乗 (てんじょう) — accompanying (on a trip), escorting (a tour group)
添乗
accompanying (on a trip)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
tenjou
てんじょう
Ghi nhớ 添乗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- accompanying (on a trip)
- escorting (a tour group)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
添乗する てんじょうする |
添乗します てんじょうします |
| Present negative |
添乗しない てんじょうしない |
添乗しません てんじょうしません |
| Past |
添乗した てんじょうした |
添乗しました てんじょうしました |
| Past negative |
添乗しなかった てんじょうしなかった |
添乗しませんでした てんじょうしませんでした |
| Te-form |
添乗して てんじょうして |
添乗しまして てんじょうしまして |
| Potential |
添乗できる てんじょうできる |
添乗できます てんじょうできます |
| Potential negative |
添乗できない てんじょうできない |
添乗できません てんじょうできません |