Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

添乗 (てんじょう) — accompanying (on a trip), escorting (a tour group)

添てん乗じょう accompanying (on a trip)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tenjou

てんじょう
Post

Ghi nhớ 添乗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accompanying (on a trip)
  • escorting (a tour group)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

添乗する

てんじょうする

添乗します

てんじょうします

Present negative

添乗しない

てんじょうしない

添乗しません

てんじょうしません

Past

添乗した

てんじょうした

添乗しました

てんじょうしました

Past negative

添乗しなかった

てんじょうしなかった

添乗しませんでした

てんじょうしませんでした

Te-form

添乗して

てんじょうして

添乗しまして

てんじょうしまして

Potential

添乗できる

てんじょうできる

添乗できます

てんじょうできます

Potential negative

添乗できない

てんじょうできない

添乗できません

てんじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.