Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

都議 (とぎ) — Metropolitan assemblyman

都と議ぎ Metropolitan assemblyman
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

togi

とぎ
Post

Ghi nhớ 都議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Metropolitan assemblyman

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.