得する (とくする) — to make a profit
得する
to make a profit
Ghi nhớ 得する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to make a profit
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
得する とくする |
得します とくします |
| Present negative |
得さない とくさない |
得しません とくしません |
| Past |
得した とくした |
得しました とくしました |
| Past negative |
得さなかった とくさなかった |
得しませんでした とくしませんでした |
| Te-form |
得して とくして |
得しまして とくしまして |
| Potential |
得しえる とくしえる |
得しえます とくしえます |
| Potential negative |
得しえない とくしえない |
得しえません とくしえません |