取り外す (とりはずす) — to dismantle, to demount, to take something away
取り外す
to dismantle
Ghi nhớ 取り外す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to dismantle
- to demount
- to take something away
- to detach
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り外す とりはずす |
取り外します とりはずします |
| Present negative |
取り外さない とりはずさない |
取り外しません とりはずしません |
| Past |
取り外した とりはずした |
取り外しました とりはずしました |
| Past negative |
取り外さなかった とりはずさなかった |
取り外しませんでした とりはずしませんでした |
| Te-form |
取り外して とりはずして |
取り外しまして とりはずしまして |
| Potential |
取り外せる とりはずせる |
取り外せます とりはずせます |
| Potential negative |
取り外せない とりはずせない |
取り外せません とりはずせません |