取組む (とりくむ) — bắt tay vào, đối mặt với, vật lộn với

とり bắt tay vào
Tần suất #7193 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

torikumu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • đối mặt với
  • vật lộn với

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.