Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取組む (とりくむ) — bắt tay vào, đối mặt với, vật lộn với

取とり組くむ bắt tay vào
Tần suất #7193 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

torikumu

とりくむ
Pitch とりくむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取組む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • đối mặt với
  • vật lộn với

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取組む

とりくむ

取組みます

とりくみます

Present negative

取組まない

とりくまない

取組みません

とりくみません

Past

取組んだ

とりくんだ

取組みました

とりくみました

Past negative

取組まなかった

とりくまなかった

取組みませんでした

とりくみませんでした

Te-form

取組んで

とりくんで

取組みまして

とりくみまして

Potential

取組める

とりくめる

取組めます

とりくめます

Potential negative

取組めない

とりくめない

取組めません

とりくめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.