取組む (とりくむ) — bắt tay vào, đối mặt với, vật lộn với
取組む
bắt tay vào
Tần suất #7193
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
torikumu
とりくむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりくむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取組む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt tay vào
- đối mặt với
- vật lộn với
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取組む とりくむ |
取組みます とりくみます |
| Present negative |
取組まない とりくまない |
取組みません とりくみません |
| Past |
取組んだ とりくんだ |
取組みました とりくみました |
| Past negative |
取組まなかった とりくまなかった |
取組みませんでした とりくみませんでした |
| Te-form |
取組んで とりくんで |
取組みまして とりくみまして |
| Potential |
取組める とりくめる |
取組めます とりくめます |
| Potential negative |
取組めない とりくめない |
取組めません とりくめません |