生む (うむ) — sinh đẻ, sinh ra

sinh đẻ
Tần suất #2425 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

umu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh đẻ
  • sinh ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.