Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生む (うむ) — sinh đẻ, sinh ra

生うむ sinh đẻ
Tần suất #2425 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

umu

うむ
Pitch うむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生む

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh đẻ
  • sinh ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生む

うむ

生みます

うみます

Present negative

生まない

うまない

生みません

うみません

Past

生んだ

うんだ

生みました

うみました

Past negative

生まなかった

うまなかった

生みませんでした

うみませんでした

Te-form

生んで

うんで

生みまして

うみまして

Potential

生める

うめる

生めます

うめます

Potential negative

生めない

うめない

生めません

うめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.