生む (うむ) — sinh đẻ, sinh ra
生む
sinh đẻ
Tần suất #2425
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
umu
うむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生む
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh đẻ
- sinh ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生む うむ |
生みます うみます |
| Present negative |
生まない うまない |
生みません うみません |
| Past |
生んだ うんだ |
生みました うみました |
| Past negative |
生まなかった うまなかった |
生みませんでした うみませんでした |
| Te-form |
生んで うんで |
生みまして うみまして |
| Potential |
生める うめる |
生めます うめます |
| Potential negative |
生めない うめない |
生めません うめません |