右折 (うせつ) — turning to the right, right turn
右折
turning to the right
Ghi nhớ 右折
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- turning to the right
- right turn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
右折する うせつする |
右折します うせつします |
| Present negative |
右折しない うせつしない |
右折しません うせつしません |
| Past |
右折した うせつした |
右折しました うせつしました |
| Past negative |
右折しなかった うせつしなかった |
右折しませんでした うせつしませんでした |
| Te-form |
右折して うせつして |
右折しまして うせつしまして |
| Potential |
右折できる うせつできる |
右折できます うせつできます |
| Potential negative |
右折できない うせつできない |
右折できません うせつできません |