割当て (わりあて) — allotment, assignment, allocation
割当て
allotment
Ghi nhớ 割当て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- allotment
- assignment
- allocation
- quota
- rationing