安売り (やすうり) — bargain sale, selling cheaply, selling at a low price
安売り
bargain sale
Ghi nhớ 安売り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bargain sale
- selling cheaply
- selling at a low price
- giving out (too) readily
- handing out freely
- selling (oneself) short
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
安売りする やすうりする |
安売りします やすうりします |
| Present negative |
安売りしない やすうりしない |
安売りしません やすうりしません |
| Past |
安売りした やすうりした |
安売りしました やすうりしました |
| Past negative |
安売りしなかった やすうりしなかった |
安売りしませんでした やすうりしませんでした |
| Te-form |
安売りして やすうりして |
安売りしまして やすうりしまして |
| Potential |
安売りできる やすうりできる |
安売りできます やすうりできます |
| Potential negative |
安売りできない やすうりできない |
安売りできません やすうりできません |