呼び水 (よびみず) — pump-priming, rousing, stimulation
呼び水
pump-priming
Ghi nhớ 呼び水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pump-priming
- rousing
- stimulation