Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

幼少期 (ようしょうき) — (early) childhood

幼よう少しょう期き (early) childhood
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

youshouki

ようしょうき
Post

Ghi nhớ 幼少期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (early) childhood

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.