Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起訴猶予 (きそゆうよ) — suspension of indictment, leaving charge on the file

起き訴そ猶ゆう予よ suspension of indictment
4 ký tự 漢語 kango noun

kisoyuuyo

きそゆうよ
Post

Ghi nhớ 起訴猶予

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suspension of indictment
  • leaving charge on the file

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.