雑居 (ざっきょ) — living together, mixed residence, sharing living quarters
雑居
living together
Ghi nhớ 雑居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- living together
- mixed residence
- sharing living quarters
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
雑居する ざっきょする |
雑居します ざっきょします |
| Present negative |
雑居しない ざっきょしない |
雑居しません ざっきょしません |
| Past |
雑居した ざっきょした |
雑居しました ざっきょしました |
| Past negative |
雑居しなかった ざっきょしなかった |
雑居しませんでした ざっきょしませんでした |
| Te-form |
雑居して ざっきょして |
雑居しまして ざっきょしまして |
| Potential |
雑居できる ざっきょできる |
雑居できます ざっきょできます |
| Potential negative |
雑居できない ざっきょできない |
雑居できません ざっきょできません |