啓発 (けいはつ) — khai sáng, khải phát, giác ngộ
啓発
khai sáng
Tần suất #5587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keihatsu
けいはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 啓発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai sáng
- khải phát
- giác ngộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
啓発する けいはつする |
啓発します けいはつします |
| Present negative |
啓発しない けいはつしない |
啓発しません けいはつしません |
| Past |
啓発した けいはつした |
啓発しました けいはつしました |
| Past negative |
啓発しなかった けいはつしなかった |
啓発しませんでした けいはつしませんでした |
| Te-form |
啓発して けいはつして |
啓発しまして けいはつしまして |
| Potential |
啓発できる けいはつできる |
啓発できます けいはつできます |
| Potential negative |
啓発できない けいはつできない |
啓発できません けいはつできません |