Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

啓発 (けいはつ) — khai sáng, khải phát, giác ngộ

啓けい発はつ khai sáng
Tần suất #5587 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keihatsu

けいはつ
Pitch けいはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 啓発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai sáng
  • khải phát
  • giác ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

啓発する

けいはつする

啓発します

けいはつします

Present negative

啓発しない

けいはつしない

啓発しません

けいはつしません

Past

啓発した

けいはつした

啓発しました

けいはつしました

Past negative

啓発しなかった

けいはつしなかった

啓発しませんでした

けいはつしませんでした

Te-form

啓発して

けいはつして

啓発しまして

けいはつしまして

Potential

啓発できる

けいはつできる

啓発できます

けいはつできます

Potential negative

啓発できない

けいはつできない

啓発できません

けいはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.