前週 (ぜんしゅう) — last week, the week before
前週
last week
Ghi nhớ 前週
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- last week
- the week before