愛読 (あいどく) — yêu thích đọc, ái độc
愛読
yêu thích đọc
Tần suất #8023
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
aidoku
あいどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 愛読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu thích đọc
- ái độc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛読する あいどくする |
愛読します あいどくします |
| Present negative |
愛読しない あいどくしない |
愛読しません あいどくしません |
| Past |
愛読した あいどくした |
愛読しました あいどくしました |
| Past negative |
愛読しなかった あいどくしなかった |
愛読しませんでした あいどくしませんでした |
| Te-form |
愛読して あいどくして |
愛読しまして あいどくしまして |
| Potential |
愛読できる あいどくできる |
愛読できます あいどくできます |
| Potential negative |
愛読できない あいどくできない |
愛読できません あいどくできません |