愛用 (あいよう) — ưa dùng, ái dụng, thường dùng

あいよう ưa dùng
Tần suất #5603 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

aiyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ưa dùng
  • ái dụng
  • thường dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.