天下り (あまくだり) — quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân, thiên hạ
天下り
quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
Tần suất #7162
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
amakudari
あまくだり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あまくだり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 天下り
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
- thiên hạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
天下りする あまくだりする |
天下りします あまくだりします |
| Present negative |
天下りしない あまくだりしない |
天下りしません あまくだりしません |
| Past |
天下りした あまくだりした |
天下りしました あまくだりしました |
| Past negative |
天下りしなかった あまくだりしなかった |
天下りしませんでした あまくだりしませんでした |
| Te-form |
天下りして あまくだりして |
天下りしまして あまくだりしまして |
| Potential |
天下りできる あまくだりできる |
天下りできます あまくだりできます |
| Potential negative |
天下りできない あまくだりできない |
天下りできません あまくだりできません |