Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天下り (あまくだり) — quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân, thiên hạ

天あま下くだり quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
Tần suất #7162 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

amakudari

あまくだり
Pitch あまくだり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 天下り

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
  • thiên hạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

天下りする

あまくだりする

天下りします

あまくだりします

Present negative

天下りしない

あまくだりしない

天下りしません

あまくだりしません

Past

天下りした

あまくだりした

天下りしました

あまくだりしました

Past negative

天下りしなかった

あまくだりしなかった

天下りしませんでした

あまくだりしませんでした

Te-form

天下りして

あまくだりして

天下りしまして

あまくだりしまして

Potential

天下りできる

あまくだりできる

天下りできます

あまくだりできます

Potential negative

天下りできない

あまくだりできない

天下りできません

あまくだりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.