天下り (あまくだり) — quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân, thiên hạ

あまくだ quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
Tần suất #7162 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

amakudari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
  • thiên hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.