媒介 (ばいかい) — trung gian, môi giới, môi giới truyền

ばいかい trung gian
Tần suất #8012 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

baikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung gian
  • môi giới
  • môi giới truyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.