Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実演 (じつえん) — biểu diễn trực tiếp, trình diễn thực, thực diễn

実じつ演えん biểu diễn trực tiếp
Tần suất #8011 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jitsuen

じつえん
Pitch じつえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu diễn trực tiếp
  • trình diễn thực
  • thực diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実演する

じつえんする

実演します

じつえんします

Present negative

実演しない

じつえんしない

実演しません

じつえんしません

Past

実演した

じつえんした

実演しました

じつえんしました

Past negative

実演しなかった

じつえんしなかった

実演しませんでした

じつえんしませんでした

Te-form

実演して

じつえんして

実演しまして

じつえんしまして

Potential

実演できる

じつえんできる

実演できます

じつえんできます

Potential negative

実演できない

じつえんできない

実演できません

じつえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.